Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sauerkraut soup with pork
Calo và thông tin dinh dưỡng
57
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,5 g
Carb2,6 g
Chất béo3,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 57 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 2,6 g 1%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 1,7 g —
- Natri 212 mg 9%
- Cholesterol 6 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 65,1 µg 7%
- Vitamin C 9,3 mg 10%
- Vitamin D 0,06 µg 0%
- Vitamin E 0,35 mg 2%
- Vitamin K 18,1 µg 15%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,82 mg 5%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 10,5 µg 3%
- Vitamin B12 0,07 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,35 mg 2%
- Magiê 8,6 mg 2%
- Phốt pho 40,2 mg 3%
- Kali 178 mg 4%
- Kẽm 0,45 mg 4%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 2,3 µg 4%
- Iốt 7,2 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 57 | 2,5 g | 2,6 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 1,3 g | 1,3 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 86 | 3,8 g | 3,9 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 114 | 5,1 g | 5,3 g | 7,6 g |
| 250 g | 250 g | 143 | 6,4 g | 6,6 g | 9,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sauerkraut soup with pork
100 g Sauerkraut soup with pork có bao nhiêu calo?
100 g Sauerkraut soup with pork có 57 kcal, gồm 2,5 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
50 g Sauerkraut soup with pork có bao nhiêu calo?
50 g Sauerkraut soup with pork có 29 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Sauerkraut soup with pork có bao nhiêu calo?
150 g Sauerkraut soup with pork có 86 kcal, gồm 3,8 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
200 g Sauerkraut soup with pork có bao nhiêu calo?
200 g Sauerkraut soup with pork có 114 kcal, gồm 5,1 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
250 g Sauerkraut soup with pork có bao nhiêu calo?
250 g Sauerkraut soup with pork có 143 kcal, gồm 6,4 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33016 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ