Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 5,1 g 10%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 194 mg 8%
  • Cholesterol 12,7 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 24,2 µg 3%
  • Vitamin C 2,6 mg 3%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,14 mg 1%
  • Vitamin K 2,2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 7,6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,15 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 8,9 mg 1%
  • Sắt 0,37 mg 2%
  • Magiê 10,3 mg 2%
  • Phốt pho 50,1 mg 4%
  • Kali 184 mg 4%
  • Kẽm 0,57 mg 5%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 4,4 µg 8%
  • Iốt 12,5 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g655,1 g3,3 g3,3 g
50 g50 g332,5 g1,7 g1,7 g
150 g150 g987,6 g5 g5 g
200 g200 g13010 g6,7 g6,6 g
250 g250 g16313 g8,3 g8,3 g

Câu hỏi về Meat soup, pork

100 g Meat soup, pork có bao nhiêu calo?

100 g Meat soup, pork có 65 kcal, gồm 5,1 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Meat soup, pork có bao nhiêu calo?

50 g Meat soup, pork có 33 kcal, gồm 2,5 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Meat soup, pork có bao nhiêu calo?

150 g Meat soup, pork có 98 kcal, gồm 7,6 g đạm, 5 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g Meat soup, pork có bao nhiêu calo?

200 g Meat soup, pork có 130 kcal, gồm 10 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

250 g Meat soup, pork có bao nhiêu calo?

250 g Meat soup, pork có 163 kcal, gồm 13 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7164 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ