Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 98 kcal —
  • Chất đạm 8,4 g 17%
  • Carbohydrate 6,6 g 2%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 223 mg 10%
  • Cholesterol 10,1 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 25,8 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,08 µg 0%
  • Vitamin E 0,36 mg 2%
  • Vitamin K 24,7 µg 21%
  • Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 10%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 5,9 µg 1%
  • Vitamin B12 0,12 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 30,6 mg 7%
  • Phốt pho 119 mg 10%
  • Kali 276 mg 6%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Mangan 0,17 mg 8%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 17,7 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g988,4 g6,6 g3 g
50 g50 g494,2 g3,3 g1,5 g
150 g150 g14713 g9,9 g4,5 g
200 g200 g19617 g13 g6 g
250 g250 g24521 g17 g7,5 g

Câu hỏi về Pea soup, canned, diluted, with pork

100 g Pea soup, canned, diluted, with pork có bao nhiêu calo?

100 g Pea soup, canned, diluted, with pork có 98 kcal, gồm 8,4 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Pea soup, canned, diluted, with pork có bao nhiêu calo?

50 g Pea soup, canned, diluted, with pork có 49 kcal, gồm 4,2 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Pea soup, canned, diluted, with pork có bao nhiêu calo?

150 g Pea soup, canned, diluted, with pork có 147 kcal, gồm 13 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Pea soup, canned, diluted, with pork có bao nhiêu calo?

200 g Pea soup, canned, diluted, with pork có 196 kcal, gồm 17 g đạm, 13 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Pea soup, canned, diluted, with pork có bao nhiêu calo?

250 g Pea soup, canned, diluted, with pork có 245 kcal, gồm 21 g đạm, 17 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11070 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ