Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 81 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 5,5 g 2%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 185 mg 8%
  • Cholesterol 8,4 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21,4 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,07 µg 0%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 20,5 µg 17%
  • Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 4,9 µg 1%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 17,5 mg 1%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 25,4 mg 6%
  • Phốt pho 98,9 mg 8%
  • Kali 229 mg 5%
  • Kẽm 0,91 mg 8%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,14 mg 6%
  • Selen 3,3 µg 6%
  • Iốt 14,7 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g817 g5,5 g2,5 g
50 g50 g413,5 g2,7 g1,2 g
150 g150 g12210 g8,2 g3,7 g
200 g200 g16214 g11 g5 g
250 g250 g20317 g14 g6,2 g

Câu hỏi về Pea soup with pork

100 g Pea soup with pork có bao nhiêu calo?

100 g Pea soup with pork có 81 kcal, gồm 7 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Pea soup with pork có bao nhiêu calo?

50 g Pea soup with pork có 41 kcal, gồm 3,5 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Pea soup with pork có bao nhiêu calo?

150 g Pea soup with pork có 122 kcal, gồm 10 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

200 g Pea soup with pork có bao nhiêu calo?

200 g Pea soup with pork có 162 kcal, gồm 14 g đạm, 11 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Pea soup with pork có bao nhiêu calo?

250 g Pea soup with pork có 203 kcal, gồm 17 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ