Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 131 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 8,8 g 3%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Chất xơ 3,5 g 12%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 298 mg 13%
  • Cholesterol 13,5 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 34,5 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,11 µg 1%
  • Vitamin E 0,48 mg 3%
  • Vitamin K 33,1 µg 28%
  • Thiamin (B1) 0,38 mg 32%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 7,9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,16 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 28,2 mg 2%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 40,9 mg 10%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 369 mg 8%
  • Kẽm 1,5 mg 13%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Mangan 0,23 mg 10%
  • Selen 5,3 µg 10%
  • Iốt 23,8 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13111 g8,8 g4 g
50 g50 g665,6 g4,4 g2 g
150 g150 g19717 g13 g6 g
200 g200 g26223 g18 g8 g
250 g250 g32828 g22 g10 g

Câu hỏi về Pea soup, canned, undiluted, with pork

100 g Pea soup, canned, undiluted, with pork có bao nhiêu calo?

100 g Pea soup, canned, undiluted, with pork có 131 kcal, gồm 11 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Pea soup, canned, undiluted, with pork có bao nhiêu calo?

50 g Pea soup, canned, undiluted, with pork có 66 kcal, gồm 5,6 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Pea soup, canned, undiluted, with pork có bao nhiêu calo?

150 g Pea soup, canned, undiluted, with pork có 197 kcal, gồm 17 g đạm, 13 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g Pea soup, canned, undiluted, with pork có bao nhiêu calo?

200 g Pea soup, canned, undiluted, with pork có 262 kcal, gồm 23 g đạm, 18 g carbohydrate và 8 g chất béo.

250 g Pea soup, canned, undiluted, with pork có bao nhiêu calo?

250 g Pea soup, canned, undiluted, with pork có 328 kcal, gồm 28 g đạm, 22 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11041 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ