Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 5,9 g 12%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 210 mg 9%
  • Cholesterol 13,1 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 67,2 µg 7%
  • Vitamin C 1,6 mg 2%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 0,26 mg 2%
  • Vitamin K 2,2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 5,2 µg 1%
  • Vitamin B12 1 µg 43%

Khoáng chất

  • Canxi 9,7 mg 1%
  • Sắt 1,9 mg 10%
  • Magiê 14,3 mg 3%
  • Phốt pho 90,7 mg 7%
  • Kali 242 mg 5%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,13 mg 15%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 7,7 µg 14%
  • Iốt 13,6 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g505,9 g3,5 g1,2 g
50 g50 g252,9 g1,7 g0,6 g
150 g150 g758,8 g5,2 g1,8 g
200 g200 g10012 g6,9 g2,4 g
250 g250 g12515 g8,6 g3 g

Câu hỏi về Reindeer soup, potato and carrot

100 g Reindeer soup, potato and carrot có bao nhiêu calo?

100 g Reindeer soup, potato and carrot có 50 kcal, gồm 5,9 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Reindeer soup, potato and carrot có bao nhiêu calo?

50 g Reindeer soup, potato and carrot có 25 kcal, gồm 2,9 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Reindeer soup, potato and carrot có bao nhiêu calo?

150 g Reindeer soup, potato and carrot có 75 kcal, gồm 8,8 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Reindeer soup, potato and carrot có bao nhiêu calo?

200 g Reindeer soup, potato and carrot có 100 kcal, gồm 12 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Reindeer soup, potato and carrot có bao nhiêu calo?

250 g Reindeer soup, potato and carrot có 125 kcal, gồm 15 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33536 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ