Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 166 mg 7%
  • Cholesterol 24,2 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16,5 µg 2%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 0,09 µg 0%
  • Vitamin E 0,44 mg 3%
  • Vitamin K 2,2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Folate (B9) 5,4 µg 1%
  • Vitamin B12 1,9 µg 80%

Khoáng chất

  • Canxi 13,5 mg 1%
  • Sắt 3,3 mg 18%
  • Magiê 17,4 mg 4%
  • Phốt pho 151 mg 12%
  • Kali 250 mg 5%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 14,1 µg 26%
  • Iốt 10,7 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6410 g0,8 g2,1 g
50 g50 g325,1 g0,4 g1,1 g
150 g150 g9615 g1,2 g3,2 g
200 g200 g12820 g1,6 g4,3 g
250 g250 g16026 g2,1 g5,4 g

Câu hỏi về Reindeer soup

100 g Reindeer soup có bao nhiêu calo?

100 g Reindeer soup có 64 kcal, gồm 10 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Reindeer soup có bao nhiêu calo?

50 g Reindeer soup có 32 kcal, gồm 5,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Reindeer soup có bao nhiêu calo?

150 g Reindeer soup có 96 kcal, gồm 15 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Reindeer soup có bao nhiêu calo?

200 g Reindeer soup có 128 kcal, gồm 20 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

250 g Reindeer soup có bao nhiêu calo?

250 g Reindeer soup có 160 kcal, gồm 26 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33479 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ