Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 5 g 10%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 190 mg 8%
  • Cholesterol 12,3 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 31,9 µg 4%
  • Vitamin C 2,5 mg 3%
  • Vitamin D 0,14 µg 1%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Vitamin K 13,9 µg 12%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 10,4 µg 3%
  • Vitamin B12 0,14 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 11,5 mg 1%
  • Sắt 0,34 mg 2%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 40,4 mg 3%
  • Kali 163 mg 3%
  • Kẽm 0,35 mg 3%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 13 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g445 g3,4 g0,9 g
50 g50 g222,5 g1,7 g0,5 g
150 g150 g667,5 g5,1 g1,4 g
200 g200 g8810 g6,8 g1,9 g
250 g250 g11013 g8,5 g2,3 g

Câu hỏi về Chicken soup

100 g Chicken soup có bao nhiêu calo?

100 g Chicken soup có 44 kcal, gồm 5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Chicken soup có bao nhiêu calo?

50 g Chicken soup có 22 kcal, gồm 2,5 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Chicken soup có bao nhiêu calo?

150 g Chicken soup có 66 kcal, gồm 7,5 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Chicken soup có bao nhiêu calo?

200 g Chicken soup có 88 kcal, gồm 10 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

250 g Chicken soup có bao nhiêu calo?

250 g Chicken soup có 110 kcal, gồm 13 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32199 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ