Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 81 kcal —
  • Chất đạm 4,8 g 10%
  • Carbohydrate 1,3 g 0%
  • Chất béo 6,3 g 8%
  • Chất béo bão hòa 5 g 25%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 343 mg 15%
  • Cholesterol 10,7 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 25,3 µg 3%
  • Vitamin C 0,89 mg 1%
  • Vitamin D 0,15 µg 1%
  • Vitamin E 0,21 mg 1%
  • Vitamin K 12,6 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 2 mg 12%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 8,3 µg 2%
  • Vitamin B12 0,13 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 13,7 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 16,7 mg 4%
  • Phốt pho 59,3 mg 5%
  • Kali 149 mg 3%
  • Kẽm 0,45 mg 4%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 3,3 µg 6%
  • Iốt 9,2 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g814,8 g1,3 g6,3 g
50 g50 g412,4 g0,7 g3,1 g
150 g150 g1227,2 g2 g9,4 g
200 g200 g1629,5 g2,7 g13 g
250 g250 g20312 g3,3 g16 g

Câu hỏi về Chicken soup with coconut milk

100 g Chicken soup with coconut milk có bao nhiêu calo?

100 g Chicken soup with coconut milk có 81 kcal, gồm 4,8 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

50 g Chicken soup with coconut milk có bao nhiêu calo?

50 g Chicken soup with coconut milk có 41 kcal, gồm 2,4 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Chicken soup with coconut milk có bao nhiêu calo?

150 g Chicken soup with coconut milk có 122 kcal, gồm 7,2 g đạm, 2 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

200 g Chicken soup with coconut milk có bao nhiêu calo?

200 g Chicken soup with coconut milk có 162 kcal, gồm 9,5 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Chicken soup with coconut milk có bao nhiêu calo?

250 g Chicken soup with coconut milk có 203 kcal, gồm 12 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31445 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ