Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 1,7 g 1%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 362 mg 16%
  • Cholesterol 13 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 108 µg 12%
  • Vitamin C 8,5 mg 9%
  • Vitamin D 0,16 µg 1%
  • Vitamin E 0,38 mg 3%
  • Vitamin K 18,4 µg 15%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 11%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 17,3 µg 4%
  • Vitamin B12 0,14 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 16,7 mg 1%
  • Sắt 0,38 mg 2%
  • Magiê 8,9 mg 2%
  • Phốt pho 47,2 mg 4%
  • Kali 105 mg 2%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,08 mg 4%
  • Selen 2,7 µg 5%
  • Iốt 11,6 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g564,7 g1,7 g3 g
50 g50 g282,3 g0,9 g1,5 g
150 g150 g847 g2,6 g4,6 g
200 g200 g1129,4 g3,4 g6,1 g
250 g250 g14012 g4,3 g7,6 g

Câu hỏi về Creamy chicken vegetable soup

100 g Creamy chicken vegetable soup có bao nhiêu calo?

100 g Creamy chicken vegetable soup có 56 kcal, gồm 4,7 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Creamy chicken vegetable soup có bao nhiêu calo?

50 g Creamy chicken vegetable soup có 28 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Creamy chicken vegetable soup có bao nhiêu calo?

150 g Creamy chicken vegetable soup có 84 kcal, gồm 7 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

200 g Creamy chicken vegetable soup có bao nhiêu calo?

200 g Creamy chicken vegetable soup có 112 kcal, gồm 9,4 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

250 g Creamy chicken vegetable soup có bao nhiêu calo?

250 g Creamy chicken vegetable soup có 140 kcal, gồm 12 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30314 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ