Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 86 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 4,5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 157 mg 7%
  • Cholesterol 37,9 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 43,5 µg 5%
  • Vitamin C 4,2 mg 5%
  • Vitamin D 0,26 µg 1%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Vitamin K 26,1 µg 22%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 2,6 mg 16%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 10,7 µg 3%
  • Vitamin B12 0,07 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 9,1 mg 1%
  • Sắt 0,65 mg 4%
  • Magiê 12,3 mg 3%
  • Phốt pho 79,8 mg 6%
  • Kali 179 mg 4%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 14,4 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g868,1 g3,2 g4,5 g
50 g50 g434 g1,6 g2,2 g
150 g150 g12912 g4,8 g6,7 g
200 g200 g17216 g6,4 g8,9 g
250 g250 g21520 g8 g11 g

Câu hỏi về Chicken soup with vegetables and potato

100 g Chicken soup with vegetables and potato có bao nhiêu calo?

100 g Chicken soup with vegetables and potato có 86 kcal, gồm 8,1 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

50 g Chicken soup with vegetables and potato có bao nhiêu calo?

50 g Chicken soup with vegetables and potato có 43 kcal, gồm 4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Chicken soup with vegetables and potato có bao nhiêu calo?

150 g Chicken soup with vegetables and potato có 129 kcal, gồm 12 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

200 g Chicken soup with vegetables and potato có bao nhiêu calo?

200 g Chicken soup with vegetables and potato có 172 kcal, gồm 16 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

250 g Chicken soup with vegetables and potato có bao nhiêu calo?

250 g Chicken soup with vegetables and potato có 215 kcal, gồm 20 g đạm, 8 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7502 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ