Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken stew, chicken burgundy
Calo và thông tin dinh dưỡng
115
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb1,9 g
Chất béo5,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 115 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 1,9 g 1%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 0,7 g 2%
- Đường 1,4 g —
- Natri 548 mg 24%
- Cholesterol 32 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 65,2 µg 7%
- Vitamin C 2,1 mg 2%
- Vitamin D 0,19 µg 1%
- Vitamin E 0,72 mg 5%
- Vitamin K 10,3 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 10,9 µg 3%
- Vitamin B12 0,41 µg 17%
Khoáng chất
- Canxi 14,3 mg 1%
- Sắt 0,56 mg 3%
- Magiê 19,1 mg 5%
- Phốt pho 107 mg 9%
- Kali 323 mg 7%
- Kẽm 0,64 mg 6%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 13,3 µg 24%
- Iốt 29,8 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 115 | 12 g | 1,9 g | 5,5 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 6 g | 0,9 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 173 | 18 g | 2,8 g | 8,2 g |
| 200 g | 200 g | 230 | 24 g | 3,8 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 288 | 30 g | 4,7 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chicken stew, chicken burgundy
100 g Chicken stew, chicken burgundy có bao nhiêu calo?
100 g Chicken stew, chicken burgundy có 115 kcal, gồm 12 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
50 g Chicken stew, chicken burgundy có bao nhiêu calo?
50 g Chicken stew, chicken burgundy có 58 kcal, gồm 6 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Chicken stew, chicken burgundy có bao nhiêu calo?
150 g Chicken stew, chicken burgundy có 173 kcal, gồm 18 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
200 g Chicken stew, chicken burgundy có bao nhiêu calo?
200 g Chicken stew, chicken burgundy có 230 kcal, gồm 24 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Chicken stew, chicken burgundy có bao nhiêu calo?
250 g Chicken stew, chicken burgundy có 288 kcal, gồm 30 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34578 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ