Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 140 kcal —
  • Chất đạm 7,4 g 15%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 1 g —
  • Natri 18,5 mg 1%
  • Cholesterol 14,8 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21,9 µg 2%
  • Vitamin C 5,3 mg 6%
  • Vitamin D 0,23 µg 1%
  • Vitamin E 0,57 mg 4%
  • Vitamin K 18,9 µg 16%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 2,6 mg 16%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 15,8 µg 4%
  • Vitamin B12 0,16 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,66 mg 4%
  • Magiê 17,9 mg 4%
  • Phốt pho 75,3 mg 6%
  • Kali 137 mg 3%
  • Kẽm 0,71 mg 6%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,25 mg 11%
  • Selen 6,9 µg 13%
  • Iốt 2,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1407,4 g21 g2,7 g
50 g50 g703,7 g10 g1,3 g
150 g150 g21011 g31 g4 g
200 g200 g28015 g41 g5,4 g
250 g250 g35018 g52 g6,7 g

Câu hỏi về Risotto, chicken and vegetable risotto

100 g Risotto, chicken and vegetable risotto có bao nhiêu calo?

100 g Risotto, chicken and vegetable risotto có 140 kcal, gồm 7,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Risotto, chicken and vegetable risotto có bao nhiêu calo?

50 g Risotto, chicken and vegetable risotto có 70 kcal, gồm 3,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Risotto, chicken and vegetable risotto có bao nhiêu calo?

150 g Risotto, chicken and vegetable risotto có 210 kcal, gồm 11 g đạm, 31 g carbohydrate và 4 g chất béo.

200 g Risotto, chicken and vegetable risotto có bao nhiêu calo?

200 g Risotto, chicken and vegetable risotto có 280 kcal, gồm 15 g đạm, 41 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Risotto, chicken and vegetable risotto có bao nhiêu calo?

250 g Risotto, chicken and vegetable risotto có 350 kcal, gồm 18 g đạm, 52 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33063 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ