Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 106 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 2 g —
  • Natri 251 mg 11%
  • Cholesterol 27,1 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 99 µg 11%
  • Vitamin C 26,1 mg 29%
  • Vitamin D 0,32 µg 2%
  • Vitamin E 0,99 mg 7%
  • Vitamin K 50,8 µg 42%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 4,6 mg 29%
  • Vitamin B6 0,33 mg 19%
  • Folate (B9) 32,3 µg 8%
  • Vitamin B12 0,38 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 20,7 mg 2%
  • Sắt 0,96 mg 5%
  • Magiê 19,7 mg 5%
  • Phốt pho 104 mg 8%
  • Kali 250 mg 5%
  • Kẽm 0,81 mg 7%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Selen 6,4 µg 12%
  • Iốt 3,4 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10612 g4,7 g4,1 g
50 g50 g535,9 g2,3 g2,1 g
150 g150 g15918 g7 g6,2 g
200 g200 g21223 g9,4 g8,3 g
250 g250 g26529 g12 g10 g

Câu hỏi về Chicken-vegetable wok, wok-vegetables

100 g Chicken-vegetable wok, wok-vegetables có bao nhiêu calo?

100 g Chicken-vegetable wok, wok-vegetables có 106 kcal, gồm 12 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g Chicken-vegetable wok, wok-vegetables có bao nhiêu calo?

50 g Chicken-vegetable wok, wok-vegetables có 53 kcal, gồm 5,9 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Chicken-vegetable wok, wok-vegetables có bao nhiêu calo?

150 g Chicken-vegetable wok, wok-vegetables có 159 kcal, gồm 18 g đạm, 7 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

200 g Chicken-vegetable wok, wok-vegetables có bao nhiêu calo?

200 g Chicken-vegetable wok, wok-vegetables có 212 kcal, gồm 23 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

250 g Chicken-vegetable wok, wok-vegetables có bao nhiêu calo?

250 g Chicken-vegetable wok, wok-vegetables có 265 kcal, gồm 29 g đạm, 12 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30225 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ