Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 91 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 185 mg 8%
  • Cholesterol 26,4 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 88,4 µg 10%
  • Vitamin C 32,3 mg 36%
  • Vitamin D 0,31 µg 2%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Vitamin K 43,3 µg 36%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Niacin (B3) 4,2 mg 26%
  • Vitamin B6 0,35 mg 21%
  • Folate (B9) 21,4 µg 5%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 20,4 mg 2%
  • Sắt 0,81 mg 5%
  • Magiê 16,1 mg 4%
  • Phốt pho 89 mg 7%
  • Kali 238 mg 5%
  • Kẽm 0,72 mg 7%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Selen 6,2 µg 11%
  • Iốt 3,6 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9111 g2,7 g3,8 g
50 g50 g465,5 g1,3 g1,9 g
150 g150 g13717 g4 g5,7 g
200 g200 g18222 g5,3 g7,6 g
250 g250 g22828 g6,6 g9,5 g

Câu hỏi về Chicken-vegetable wok with tomato puree and soy sauce

100 g Chicken-vegetable wok with tomato puree and soy sauce có bao nhiêu calo?

100 g Chicken-vegetable wok with tomato puree and soy sauce có 91 kcal, gồm 11 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Chicken-vegetable wok with tomato puree and soy sauce có bao nhiêu calo?

50 g Chicken-vegetable wok with tomato puree and soy sauce có 46 kcal, gồm 5,5 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Chicken-vegetable wok with tomato puree and soy sauce có bao nhiêu calo?

150 g Chicken-vegetable wok with tomato puree and soy sauce có 137 kcal, gồm 17 g đạm, 4 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

200 g Chicken-vegetable wok with tomato puree and soy sauce có bao nhiêu calo?

200 g Chicken-vegetable wok with tomato puree and soy sauce có 182 kcal, gồm 22 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

250 g Chicken-vegetable wok with tomato puree and soy sauce có bao nhiêu calo?

250 g Chicken-vegetable wok with tomato puree and soy sauce có 228 kcal, gồm 28 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7525 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ