Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 147 kcal —
  • Chất đạm 9,2 g 18%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 6,6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 243 mg 11%
  • Cholesterol 28 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 74,9 µg 8%
  • Vitamin C 20 mg 22%
  • Vitamin D 0,22 µg 1%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin K 40,5 µg 34%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 3,3 mg 21%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 25,2 µg 6%
  • Vitamin B12 0,26 µg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 20,2 mg 2%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 16,6 mg 4%
  • Phốt pho 89,6 mg 7%
  • Kali 205 mg 4%
  • Kẽm 0,69 mg 6%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,17 mg 7%
  • Selen 5,2 µg 10%
  • Iốt 2,3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1479,2 g12 g6,6 g
50 g50 g744,6 g5,8 g3,3 g
150 g150 g22114 g18 g9,9 g
200 g200 g29419 g23 g13 g
250 g250 g36823 g29 g17 g

Câu hỏi về Chicken noodle wok, wok-vegetables

100 g Chicken noodle wok, wok-vegetables có bao nhiêu calo?

100 g Chicken noodle wok, wok-vegetables có 147 kcal, gồm 9,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

50 g Chicken noodle wok, wok-vegetables có bao nhiêu calo?

50 g Chicken noodle wok, wok-vegetables có 74 kcal, gồm 4,6 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Chicken noodle wok, wok-vegetables có bao nhiêu calo?

150 g Chicken noodle wok, wok-vegetables có 221 kcal, gồm 14 g đạm, 18 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

200 g Chicken noodle wok, wok-vegetables có bao nhiêu calo?

200 g Chicken noodle wok, wok-vegetables có 294 kcal, gồm 19 g đạm, 23 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Chicken noodle wok, wok-vegetables có bao nhiêu calo?

250 g Chicken noodle wok, wok-vegetables có 368 kcal, gồm 23 g đạm, 29 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31448 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ