Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 142 kcal —
  • Chất đạm 7,4 g 15%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 6,7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 235 mg 10%
  • Cholesterol 18,2 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 69 µg 8%
  • Vitamin C 20,1 mg 22%
  • Vitamin D 0,04 µg 0%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%
  • Vitamin K 22,3 µg 19%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 23,4 µg 6%
  • Vitamin B12 0,29 µg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 72,1 mg 6%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 98,9 mg 8%
  • Kali 227 mg 5%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,26 mg 11%
  • Selen 5,4 µg 10%
  • Iốt 0,87 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1427,4 g12 g6,7 g
50 g50 g713,7 g6 g3,4 g
150 g150 g21311 g18 g10 g
200 g200 g28415 g24 g13 g
250 g250 g35519 g30 g17 g

Câu hỏi về Beef and tofu noodle wok, wok-vegetables

100 g Beef and tofu noodle wok, wok-vegetables có bao nhiêu calo?

100 g Beef and tofu noodle wok, wok-vegetables có 142 kcal, gồm 7,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

50 g Beef and tofu noodle wok, wok-vegetables có bao nhiêu calo?

50 g Beef and tofu noodle wok, wok-vegetables có 71 kcal, gồm 3,7 g đạm, 6 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Beef and tofu noodle wok, wok-vegetables có bao nhiêu calo?

150 g Beef and tofu noodle wok, wok-vegetables có 213 kcal, gồm 11 g đạm, 18 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Beef and tofu noodle wok, wok-vegetables có bao nhiêu calo?

200 g Beef and tofu noodle wok, wok-vegetables có 284 kcal, gồm 15 g đạm, 24 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Beef and tofu noodle wok, wok-vegetables có bao nhiêu calo?

250 g Beef and tofu noodle wok, wok-vegetables có 355 kcal, gồm 19 g đạm, 30 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34871 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ