Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beef noodle wok, wok-vegetables
Calo và thông tin dinh dưỡng
154
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb12 g
Chất béo6,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 154 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 6,8 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 1,7 g —
- Natri 249 mg 11%
- Cholesterol 27,3 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 72,2 µg 8%
- Vitamin C 20,8 mg 23%
- Vitamin D 0,07 µg 0%
- Vitamin E 1,4 mg 10%
- Vitamin K 23,4 µg 20%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 22,7 µg 6%
- Vitamin B12 0,6 µg 25%
Khoáng chất
- Canxi 18,2 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 21,2 mg 5%
- Phốt pho 123 mg 10%
- Kali 279 mg 6%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 7,1 µg 13%
- Iốt 1,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 154 | 10 g | 12 g | 6,8 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 5,1 g | 6,1 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 231 | 15 g | 18 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 308 | 20 g | 24 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 385 | 25 g | 30 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Beef noodle wok, wok-vegetables
100 g Beef noodle wok, wok-vegetables có bao nhiêu calo?
100 g Beef noodle wok, wok-vegetables có 154 kcal, gồm 10 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
50 g Beef noodle wok, wok-vegetables có bao nhiêu calo?
50 g Beef noodle wok, wok-vegetables có 77 kcal, gồm 5,1 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Beef noodle wok, wok-vegetables có bao nhiêu calo?
150 g Beef noodle wok, wok-vegetables có 231 kcal, gồm 15 g đạm, 18 g carbohydrate và 10 g chất béo.
200 g Beef noodle wok, wok-vegetables có bao nhiêu calo?
200 g Beef noodle wok, wok-vegetables có 308 kcal, gồm 20 g đạm, 24 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Beef noodle wok, wok-vegetables có bao nhiêu calo?
250 g Beef noodle wok, wok-vegetables có 385 kcal, gồm 25 g đạm, 30 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34709 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ