Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 184 kcal —
  • Chất đạm 33 g 66%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,8 g 7%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,62 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 3,9 mg 24%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Vitamin B12 1,9 µg 79%

Khoáng chất

  • Sắt 4,5 mg 25%
  • Kẽm 9,3 mg 85%
  • Selen 5,9 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18433 g0 g5,8 g
50 g50 g9217 g0 g2,9 g
150 g150 g27650 g0 g8,7 g
200 g200 g36866 g0 g12 g
250 g250 g46083 g0 g15 g

Câu hỏi về Thịt cổ bò

100 g Thịt cổ bò có bao nhiêu calo?

100 g Thịt cổ bò có 184 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

50 g Thịt cổ bò có bao nhiêu calo?

50 g Thịt cổ bò có 92 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g Thịt cổ bò có bao nhiêu calo?

150 g Thịt cổ bò có 276 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

200 g Thịt cổ bò có bao nhiêu calo?

200 g Thịt cổ bò có 368 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Thịt cổ bò có bao nhiêu calo?

250 g Thịt cổ bò có 460 kcal, gồm 83 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6241 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ