Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 365 kcal —
  • Chất đạm 34 g 67%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 26 g 33%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,36 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 4,3 mg 27%
  • Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Vitamin B12 2,1 µg 86%

Khoáng chất

  • Sắt 0,66 mg 4%
  • Kẽm 7,1 mg 65%
  • Selen 13,9 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36534 g0 g26 g
50 g50 g18317 g0 g13 g
150 g150 g54850 g0 g38 g
200 g200 g73067 g0 g51 g
250 g250 g91384 g0 g64 g

Câu hỏi về Cổ cừu

100 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

100 g Cổ cừu có 365 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

50 g Cổ cừu có 183 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

150 g Cổ cừu có 548 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.

200 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

200 g Cổ cừu có 730 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.

250 g Cổ cừu có bao nhiêu calo?

250 g Cổ cừu có 913 kcal, gồm 84 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 21508 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ