Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 219 kcal —
  • Chất đạm 36 g 73%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,1 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Niacin (B3) 6 mg 38%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Vitamin B12 2,7 µg 112%

Khoáng chất

  • Sắt 0,74 mg 4%
  • Kẽm 7 mg 64%
  • Selen 12,1 µg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21936 g0 g8,1 g
50 g50 g11018 g0 g4,1 g
150 g150 g32955 g0 g12 g
200 g200 g43873 g0 g16 g
250 g250 g54891 g0 g20 g

Câu hỏi về Vai bê

100 g Vai bê có bao nhiêu calo?

100 g Vai bê có 219 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

50 g Vai bê có bao nhiêu calo?

50 g Vai bê có 110 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Vai bê có bao nhiêu calo?

150 g Vai bê có 329 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Vai bê có bao nhiêu calo?

200 g Vai bê có 438 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Vai bê có bao nhiêu calo?

250 g Vai bê có 548 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6563 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ