Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 142 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 7,4 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14216 g2,3 g7,4 g
50 g50 g718,1 g1,2 g3,7 g
150 g150 g21324 g3,5 g11 g
200 g200 g28433 g4,6 g15 g
250 g250 g35541 g5,8 g19 g

Câu hỏi về Thịt vai bê

100 g Thịt vai bê có bao nhiêu calo?

100 g Thịt vai bê có 142 kcal, gồm 16 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

50 g Thịt vai bê có bao nhiêu calo?

50 g Thịt vai bê có 71 kcal, gồm 8,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Thịt vai bê có bao nhiêu calo?

150 g Thịt vai bê có 213 kcal, gồm 24 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Thịt vai bê có bao nhiêu calo?

200 g Thịt vai bê có 284 kcal, gồm 33 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Thịt vai bê có bao nhiêu calo?

250 g Thịt vai bê có 355 kcal, gồm 41 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y239123 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ