Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 198 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19814 g2,8 g14 g
50 g50 g997 g1,4 g7,2 g
150 g150 g29721 g4,2 g22 g
200 g200 g39628 g5,6 g29 g
250 g250 g49535 g7 g36 g

Câu hỏi về Ức bê

100 g Ức bê có bao nhiêu calo?

100 g Ức bê có 198 kcal, gồm 14 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Ức bê có bao nhiêu calo?

50 g Ức bê có 99 kcal, gồm 7 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

150 g Ức bê có bao nhiêu calo?

150 g Ức bê có 297 kcal, gồm 21 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Ức bê có bao nhiêu calo?

200 g Ức bê có 396 kcal, gồm 28 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 29 g chất béo.

250 g Ức bê có bao nhiêu calo?

250 g Ức bê có 495 kcal, gồm 35 g đạm, 7 g carbohydrate và 36 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y261422 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ