Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 1,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10514 g2,7 g4,1 g
50 g50 g536,9 g1,4 g2,1 g
150 g150 g15821 g4,1 g6,2 g
200 g200 g21027 g5,4 g8,2 g
250 g250 g26334 g6,8 g10 g

Câu hỏi về Đùi bê

100 g Đùi bê có bao nhiêu calo?

100 g Đùi bê có 105 kcal, gồm 14 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g Đùi bê có bao nhiêu calo?

50 g Đùi bê có 53 kcal, gồm 6,9 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Đùi bê có bao nhiêu calo?

150 g Đùi bê có 158 kcal, gồm 21 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

200 g Đùi bê có bao nhiêu calo?

200 g Đùi bê có 210 kcal, gồm 27 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

250 g Đùi bê có bao nhiêu calo?

250 g Đùi bê có 263 kcal, gồm 34 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y299113 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ