Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 114 kcal —
  • Chất đạm 9,9 g 20%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 7,4 g 9%
  • Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1149,9 g1,4 g7,4 g
50 g50 g574,9 g0,7 g3,7 g
150 g150 g17115 g2,1 g11 g
200 g200 g22820 g2,8 g15 g
250 g250 g28525 g3,5 g19 g

Câu hỏi về Lưỡi bê

100 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

100 g Lưỡi bê có 114 kcal, gồm 9,9 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

50 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

50 g Lưỡi bê có 57 kcal, gồm 4,9 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

150 g Lưỡi bê có 171 kcal, gồm 15 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

200 g Lưỡi bê có 228 kcal, gồm 20 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Lưỡi bê có bao nhiêu calo?

250 g Lưỡi bê có 285 kcal, gồm 25 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y279033 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ