Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 157 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 4,2 g 2%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 2,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15711 g4,2 g11 g
50 g50 g795,4 g2,1 g5,3 g
150 g150 g23616 g6,3 g16 g
200 g200 g31422 g8,4 g21 g
250 g250 g39327 g11 g27 g

Câu hỏi về Lưỡi bò

100 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

100 g Lưỡi bò có 157 kcal, gồm 11 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

50 g Lưỡi bò có 79 kcal, gồm 5,4 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

150 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

150 g Lưỡi bò có 236 kcal, gồm 16 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

200 g Lưỡi bò có 314 kcal, gồm 22 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

250 g Lưỡi bò có 393 kcal, gồm 27 g đạm, 11 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y179032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ