Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 175 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 4 g 20%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17516 g0,5 g12 g
50 g50 g887,8 g0,2 g6,1 g
150 g150 g26323 g0,7 g18 g
200 g200 g35031 g1 g25 g
250 g250 g43839 g1,2 g31 g

Câu hỏi về Lưỡi bò

100 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

100 g Lưỡi bò có 175 kcal, gồm 16 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

50 g Lưỡi bò có 88 kcal, gồm 7,8 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

150 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

150 g Lưỡi bò có 263 kcal, gồm 23 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

200 g Lưỡi bò có 350 kcal, gồm 31 g đạm, 1 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

250 g Lưỡi bò có 438 kcal, gồm 39 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) V591800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ