Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 236 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 16 g 20%
  • Chất béo bão hòa 6,1 g 30%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 65 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Vitamin K 1,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 3,9 mg 24%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 6,6 µg 276%

Khoáng chất

  • Canxi 14,5 mg 1%
  • Sắt 3,5 mg 19%
  • Magiê 9,4 mg 2%
  • Phốt pho 144 mg 12%
  • Kali 184 mg 4%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23624 g0,2 g16 g
50 g50 g11812 g0,1 g7,8 g
150 g150 g35436 g0,3 g23 g
200 g200 g47247 g0,4 g31 g
250 g250 g59059 g0,6 g39 g

Câu hỏi về Lưỡi bò

100 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

100 g Lưỡi bò có 236 kcal, gồm 24 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

50 g Lưỡi bò có 118 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

150 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

150 g Lưỡi bò có 354 kcal, gồm 36 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

200 g Lưỡi bò có 472 kcal, gồm 47 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 31 g chất béo.

250 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

250 g Lưỡi bò có 590 kcal, gồm 59 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 39 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 40203 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ