Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 171 kcal —
  • Chất đạm 27 g 54%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 94 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin D 1,1 µg 6%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,43 mg 36%
  • Riboflavin (B2) 3 mg 228%
  • Niacin (B3) 6,5 mg 41%
  • Axit pantothenic (B5) 2,3 mg 47%
  • Vitamin B6 0,66 mg 39%
  • Folate (B9) 83 µg 21%
  • Vitamin B12 26 µg 1083%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 9,5 mg 53%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 304 mg 24%
  • Kali 135 mg 3%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Đồng 0,56 mg 62%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Iốt 10 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17127 g0 g7 g
50 g50 g8614 g0 g3,5 g
150 g150 g25741 g0 g11 g
200 g200 g34254 g0 g14 g
250 g250 g42868 g0 g18 g

Câu hỏi về thận bò

100 g thận bò có bao nhiêu calo?

100 g thận bò có 171 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.

50 g thận bò có bao nhiêu calo?

50 g thận bò có 86 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g thận bò có bao nhiêu calo?

150 g thận bò có 257 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g thận bò có bao nhiêu calo?

200 g thận bò có 342 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g thận bò có bao nhiêu calo?

250 g thận bò có 428 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 40403 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ