Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 135 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 9,6 g 12%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 156 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 13 mg 14%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 9,7 µg 402%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 385 mg 31%
  • Kali 214 mg 5%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Đồng 0,26 mg 29%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13512 g0,6 g9,6 g
50 g50 g685,8 g0,3 g4,8 g
150 g150 g20317 g0,9 g14 g
200 g200 g27023 g1,2 g19 g
250 g250 g33829 g1,5 g24 g

Câu hỏi về Óc bê

100 g Óc bê có bao nhiêu calo?

100 g Óc bê có 135 kcal, gồm 12 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

50 g Óc bê có bao nhiêu calo?

50 g Óc bê có 68 kcal, gồm 5,8 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

150 g Óc bê có bao nhiêu calo?

150 g Óc bê có 203 kcal, gồm 17 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Óc bê có bao nhiêu calo?

200 g Óc bê có 270 kcal, gồm 23 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Óc bê có bao nhiêu calo?

250 g Óc bê có 338 kcal, gồm 29 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 40007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ