Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 187 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 11 g 15%
  • Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,57 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Vitamin B12 2,3 µg 96%

Khoáng chất

  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Kẽm 1,6 mg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18721 g0 g11 g
50 g50 g9411 g0 g5,7 g
150 g150 g28132 g0 g17 g
200 g200 g37442 g0 g23 g
250 g250 g46853 g0 g29 g

Câu hỏi về Đầu bê

100 g Đầu bê có bao nhiêu calo?

100 g Đầu bê có 187 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Đầu bê có bao nhiêu calo?

50 g Đầu bê có 94 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

150 g Đầu bê có bao nhiêu calo?

150 g Đầu bê có 281 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Đầu bê có bao nhiêu calo?

200 g Đầu bê có 374 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Đầu bê có bao nhiêu calo?

250 g Đầu bê có 468 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6582 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ