Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Thịt bê

Calo và thông tin dinh dưỡng

luộc với muối

186
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb0 g
Chất béo9,8 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 186 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 9,8 g 13%
  • Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18624 g0 g9,8 g
50 g50 g9312 g0 g4,9 g
150 g150 g27936 g0 g15 g
200 g200 g37248 g0 g20 g
250 g250 g46560 g0 g25 g

Câu hỏi về Thịt bê

Thịt bê nên chọn phần nào để áp chảo, phần nào để hầm?

Thăn và bít tết bê mềm, hợp áp chảo nhanh trên chảo nóng; dừng khi tâm miếng đạt 63 °C rồi để nghỉ ít nhất 3 phút. Vai và chân bê nhiều mô liên kết hơn, ngon hơn khi hầm nhỏ lửa đến mềm.

Áp chảo thịt bê trong bao lâu để không bị khô?

Với miếng bít tết dày khoảng 2 cm, áp chảo nóng khoảng 2–3 phút mỗi mặt, rồi kiểm tra nhiệt độ ở giữa và để thịt nghỉ 3 phút. Thịt bê nạc dễ khô nếu nấu quá lâu; thái ngang thớ khi ăn.

Thịt bê có thể làm những món gì?

Thịt bê thái mỏng có thể tẩm bột, nhúng trứng và vụn bánh mì để làm schnitzel; phần vai hoặc chân thích hợp cho món bê hầm sốt kem blanquette de veau. Chân bê có xương cũng thường được hầm kiểu osso buco với cà chua và rau thơm.

Làm sao nhận biết thịt bê tươi khi mua?

Chọn miếng có màu hồng nhạt đến hồng đỏ, bề mặt ẩm nhưng không nhớt và mùi nhẹ, tự nhiên. Tránh thịt có mùi chua, nước rỉ nhiều hoặc bề mặt dính.

Bảo quản thịt bê sống và thịt bê đã nấu thế nào?

Giữ thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát 4 °C trở xuống và dùng trong 1–2 ngày; nếu chưa nấu kịp, chia phần rồi cấp đông. Thịt đã nấu nên cho vào tủ lạnh trong vòng 2 giờ, đậy kín và dùng trong 3–4 ngày.

Có nên rửa thịt bê sống trước khi nấu không?

Không cần rửa: nước bắn có thể làm vi khuẩn lan sang bồn rửa và mặt bếp. Thấm khô bằng giấy dùng một lần, rửa tay và vệ sinh dao, thớt sau khi tiếp xúc với thịt sống.

Thịt bê khác thịt bò non hay thịt bò trưởng thành ở điểm nào?

Thịt bê là thịt từ con bò còn non, thường có màu nhạt và thớ mềm hơn thịt bò trưởng thành. Vì vậy, thịt bê hợp với cách nấu nhanh cho phần mềm, còn phần nhiều gân cần hầm lâu để mềm.

Nguồn: slv 1034 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ