Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bê quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 143 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 68 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 10,1 mg 63%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 1,2 µg 49%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 236 mg 19%
- Kali 393 mg 8%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,03 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 143 | 28 g | 0 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 14 g | 0 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 215 | 42 g | 0 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 286 | 56 g | 0 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 358 | 70 g | 0 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bê quay với xốt kem128 kcal / 100 g
- Thịt bê quay với xốt nâu cơ bản101 kcal / 100 g
- Thịt thăn bêquay/nướng lò212 kcal / 100 g
- Thịt bêav, sống127 kcal / 100 g
- Lưỡi bêbê, sống135 kcal / 100 g
- Thăn bênướng vỉ/áp chảo171 kcal / 100 g
- Gan bêđã nấu chín140 kcal / 100 g
- Sườn bêsống189 kcal / 100 g
- Vai bênướng/rán chảo166 kcal / 100 g
- Đùi bê quaynạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo144 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bê quay
Nướng thịt bê quay tại nhà ở nhiệt độ nào?
Làm nóng lò ở 180 °C, áp chảo miếng thịt cho vàng đều rồi nướng đến khi nhiệt kế cắm vào phần dày nhất chỉ 63 °C. Để thịt nghỉ ít nhất 3 phút trước khi thái để thịt giữ nước.
Thịt bê quay còn thừa bảo quản thế nào?
Cho thịt vào hộp kín và cất tủ lạnh trong vòng 2 giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành phần nhỏ, bọc kín và cấp đông; rã đông trong ngăn mát.
Hâm nóng thịt bê quay sao cho không bị khô?
Thái lát, xếp vào đĩa có nắp hoặc bọc giấy bạc, thêm một thìa nước dùng rồi hâm trong lò ở 160 °C đến khi nóng đều. Nếu dùng lò vi sóng, đậy nắp và hâm từng đợt ngắn để thịt không mất nước.
Thịt bê quay ăn kèm với gì ngon?
Thịt hợp với nước sốt từ nước thịt nướng, mù tạt, khoai tây nướng và rau củ như cà rốt hoặc hành tây. Thái lát mỏng để kẹp bánh mì hoặc cuốn cùng rau sống cũng tiện cho phần thịt còn lại.
Chọn miếng thịt bê nào để quay?
Chọn miếng có thớ thịt săn, màu hồng nhạt và lớp mỡ mỏng phân bố đều; phần đùi hoặc thăn thích hợp để quay nguyên miếng. Miếng quá nạc dễ khô, nên phết chút dầu hoặc phủ lớp mỡ khi nướng.
Thịt bê quay khác thịt bò quay thế nào?
Thịt bê thường mềm và có vị dịu hơn, còn thịt bò quay thường đậm vị hơn. Thịt bò quay có 156 kcal và 5,1 g chất béo mỗi 100 g; thịt bê quay có 143 kcal và 3,4 g chất béo.
Thịt bê quay có nhiều protein không?
Một phần 100 g cung cấp 28 g protein. Ăn cùng rau củ và khoai tây hoặc bánh mì sẽ tạo thành bữa ăn đầy đủ hơn.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6551 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ