Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bê quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 109 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 41 mg 2%
- Cholesterol 51,7 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4,9 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 4,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 1,2 µg 0%
- Vitamin B12 1,4 µg 58%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 175 mg 14%
- Kali 333 mg 7%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 16,2 µg 29%
- Iốt 3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 109 | 23 g | 0 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 11 g | 0 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 164 | 34 g | 0 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 218 | 45 g | 0 g | 3,9 g |
| 250 g | 250 g | 273 | 57 g | 0 g | 4,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bê để quayvai, sống94 kcal / 100 g
- Đùi bê quaynạc, sống111 kcal / 100 g
- Thịt bêav, sống127 kcal / 100 g
- Sườn bêsống189 kcal / 100 g
- Bít tết bêkhông lọc bỏ mỡ, sống120 kcal / 100 g
- Vai bêsống124 kcal / 100 g
- Ức bêsống203 kcal / 100 g
- Lưỡi bêbê, sống135 kcal / 100 g
- Bít tết bê để chiênsống104 kcal / 100 g
- Chân bêsống184 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bê quay
Nên chọn phần nào để làm thịt bê quay?
Chọn miếng thịt bê có thớ tương đối đều, ít gân lớn và đủ dày để quay nguyên khối; phần đùi thường dễ thái thành lát đẹp. Nhờ người bán buộc gọn miếng thịt để thịt chín đều hơn.
Quay thịt bê thế nào để không bị khô?
Để thịt bớt lạnh trước khi nấu, thấm khô rồi áp chảo nhanh các mặt cho xém. Chuyển vào lò ở 160°C; dùng nhiệt kế kiểm tra tâm thịt đạt 63°C, lấy ra nghỉ ít nhất 3 phút rồi mới thái ngang thớ.
Thịt bê quay còn thừa nên hâm lại ra sao?
Thái thành lát, xếp vào đĩa có một thìa nước dùng hoặc nước sốt rồi đậy kín, hâm nhẹ trong lò hoặc chảo đến khi nóng đều. Tránh quay lại lâu ở nhiệt cao vì thịt dễ mất nước.
Thịt bê quay bảo quản được bao lâu?
Cho thịt vào hộp kín và cất tủ lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành phần nhỏ, bọc kín và cấp đông.
Thịt bê quay ăn kèm món gì ngon?
Thịt bê quay hợp với khoai tây nướng, rau củ nướng và nước sốt từ nước thịt trong khay. Với bữa ăn gọn hơn, kẹp lát thịt vào bánh mì cùng rau giòn và chút mù tạt.
Thịt bê quay khác thịt bò quay về độ béo thế nào?
Thịt bò quay béo hơn: 3,4 g chất béo trên 100 g, so với 2 g trong thịt bê quay. Vì vậy, thịt bê quay thường có vị nhẹ hơn, nhưng vẫn cần canh thời gian nấu để không bị khô.
Nguồn: Fineli (Finland) 726 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ