Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 140 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14020 g0 g6,6 g
50 g50 g7010 g0 g3,3 g
150 g150 g21030 g0 g9,9 g
200 g200 g28040 g0 g13 g
250 g250 g35050 g0 g17 g

Câu hỏi về Sườn bê

100 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

100 g Sườn bê có 140 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

50 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

50 g Sườn bê có 70 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

150 g Sườn bê có 210 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

200 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

200 g Sườn bê có 280 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Sườn bê có bao nhiêu calo?

250 g Sườn bê có 350 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 1030 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ