Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 110 kcal —
  • Chất đạm 23 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 70 mg 3%
  • Cholesterol 55,7 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,21 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 4,5 mg 28%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
  • Vitamin B6 0,44 mg 26%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 1,3 µg 54%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 196 mg 16%
  • Kali 368 mg 8%
  • Kẽm 3,2 mg 29%
  • Đồng 0,66 mg 73%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11023 g0 g1,3 g
50 g50 g5511 g0 g0,6 g
150 g150 g16534 g0 g1,9 g
200 g200 g22045 g0 g2,5 g
250 g250 g27557 g0 g3,2 g

Câu hỏi về Sườn cừu non

100 g Sườn cừu non có bao nhiêu calo?

100 g Sườn cừu non có 110 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Sườn cừu non có bao nhiêu calo?

50 g Sườn cừu non có 55 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Sườn cừu non có bao nhiêu calo?

150 g Sườn cừu non có 165 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

200 g Sườn cừu non có bao nhiêu calo?

200 g Sườn cừu non có 220 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

250 g Sườn cừu non có bao nhiêu calo?

250 g Sườn cừu non có 275 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3658 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ