Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 22 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 42 mg 2%
  • Cholesterol 103 mg 34%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,29 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
  • Niacin (B3) 4,4 mg 28%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
  • Vitamin B6 0,47 mg 28%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 1,8 µg 75%

Khoáng chất

  • Canxi 5,4 mg 0%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 22,3 mg 5%
  • Phốt pho 203 mg 16%
  • Kali 350 mg 7%
  • Kẽm 2,7 mg 25%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10522 g0 g1 g
50 g50 g5311 g0 g0,5 g
150 g150 g15834 g0 g1,5 g
200 g200 g21045 g0 g2,1 g
250 g250 g26356 g0 g2,6 g

Câu hỏi về Thịt bê lát

100 g Thịt bê lát có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bê lát có 105 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Thịt bê lát có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bê lát có 53 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Thịt bê lát có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bê lát có 158 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Thịt bê lát có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bê lát có 210 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

250 g Thịt bê lát có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bê lát có 263 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3649 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ