Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 21 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 66,7 mg 3%
  • Cholesterol 77 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,26 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 7,9 mg 50%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
  • Vitamin B6 0,56 mg 33%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 1,2 µg 49%

Khoáng chất

  • Canxi 18,7 mg 1%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 25,7 mg 6%
  • Phốt pho 205 mg 16%
  • Kali 374 mg 8%
  • Kẽm 2,6 mg 24%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10522 g0 g1,5 g
50 g50 g5311 g0 g0,8 g
150 g150 g15832 g0 g2,3 g
200 g200 g21043 g0 g3 g
250 g250 g26354 g0 g3,8 g

Câu hỏi về Sườn thăn bê

100 g Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?

100 g Sườn thăn bê có 105 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?

50 g Sườn thăn bê có 53 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?

150 g Sườn thăn bê có 158 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?

200 g Sườn thăn bê có 210 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?

250 g Sườn thăn bê có 263 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3654 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ