Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 125 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 67,7 mg 3%
  • Cholesterol 79,8 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,26 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 6,6 mg 41%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
  • Vitamin B6 0,53 mg 31%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 1,1 µg 46%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 24,3 mg 6%
  • Phốt pho 195 mg 16%
  • Kali 338 mg 7%
  • Kẽm 2,7 mg 24%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12521 g0 g4 g
50 g50 g6310 g0 g2 g
150 g150 g18831 g0 g6,1 g
200 g200 g25041 g0 g8,1 g
250 g250 g31352 g0 g10 g

Câu hỏi về Sườn thăn bê

100 g Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?

100 g Sườn thăn bê có 125 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?

50 g Sườn thăn bê có 63 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?

150 g Sườn thăn bê có 188 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

200 g Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?

200 g Sườn thăn bê có 250 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

250 g Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?

250 g Sườn thăn bê có 313 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3652 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ