Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 94 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 98,7 mg 4%
  • Cholesterol 89,2 mg 30%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,27 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 3,6 mg 23%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
  • Vitamin B6 0,46 mg 27%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 1,4 µg 59%

Khoáng chất

  • Canxi 20,7 mg 2%
  • Sắt 1,9 mg 10%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 174 mg 14%
  • Kali 330 mg 7%
  • Kẽm 5,4 mg 49%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9419 g0 g1,4 g
50 g50 g479,6 g0 g0,7 g
150 g150 g14129 g0 g2 g
200 g200 g18838 g0 g2,7 g
250 g250 g23548 g0 g3,4 g

Câu hỏi về Vai và bắp bê

100 g Vai và bắp bê có bao nhiêu calo?

100 g Vai và bắp bê có 94 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Vai và bắp bê có bao nhiêu calo?

50 g Vai và bắp bê có 47 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Vai và bắp bê có bao nhiêu calo?

150 g Vai và bắp bê có 141 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Vai và bắp bê có bao nhiêu calo?

200 g Vai và bắp bê có 188 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

250 g Vai và bắp bê có bao nhiêu calo?

250 g Vai và bắp bê có 235 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3666 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ