Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 104 kcal —
  • Chất đạm 20 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 96,3 mg 4%
  • Cholesterol 85,6 mg 29%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,27 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 3,6 mg 22%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
  • Vitamin B6 0,44 mg 26%
  • Folate (B9) 1,5 µg 0%
  • Vitamin B12 1,4 µg 57%

Khoáng chất

  • Canxi 21,3 mg 2%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 172 mg 14%
  • Kali 329 mg 7%
  • Kẽm 5,7 mg 52%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10420 g0 g1,9 g
50 g50 g5210 g0 g1 g
150 g150 g15631 g0 g2,9 g
200 g200 g20841 g0 g3,9 g
250 g250 g26051 g0 g4,9 g

Câu hỏi về Vai và bắp bê

100 g Vai và bắp bê có bao nhiêu calo?

100 g Vai và bắp bê có 104 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Vai và bắp bê có bao nhiêu calo?

50 g Vai và bắp bê có 52 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Vai và bắp bê có bao nhiêu calo?

150 g Vai và bắp bê có 156 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Vai và bắp bê có bao nhiêu calo?

200 g Vai và bắp bê có 208 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

250 g Vai và bắp bê có bao nhiêu calo?

250 g Vai và bắp bê có 260 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3664 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ