Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 201 kcal —
  • Chất đạm 36 g 71%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,3 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 90 mg 4%
  • Cholesterol 155 mg 52%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,47 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
  • Niacin (B3) 10,7 mg 67%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 1,8 µg 76%

Khoáng chất

  • Canxi 30 mg 2%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 276 mg 22%
  • Kali 347 mg 7%
  • Kẽm 6,2 mg 57%
  • Đồng 0,14 mg 15%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 15,3 µg 28%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20136 g0 g5,3 g
50 g50 g10118 g0 g2,7 g
150 g150 g30254 g0 g8 g
200 g200 g40272 g0 g11 g
250 g250 g50389 g0 g13 g

Câu hỏi về cẳng vai bê

100 g cẳng vai bê có bao nhiêu calo?

100 g cẳng vai bê có 201 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

50 g cẳng vai bê có bao nhiêu calo?

50 g cẳng vai bê có 101 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

150 g cẳng vai bê có bao nhiêu calo?

150 g cẳng vai bê có 302 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.

200 g cẳng vai bê có bao nhiêu calo?

200 g cẳng vai bê có 402 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g cẳng vai bê có bao nhiêu calo?

250 g cẳng vai bê có 503 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3545 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ