Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 111 kcal —
  • Chất đạm 22 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 94,6 mg 4%
  • Cholesterol 69,4 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,6 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,24 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,53 mg 41%
  • Niacin (B3) 6,3 mg 39%
  • Axit pantothenic (B5) 0,71 mg 14%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Folate (B9) 71 µg 18%
  • Vitamin B12 3,3 µg 138%

Khoáng chất

  • Canxi 8,8 mg 1%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 187 mg 15%
  • Kali 330 mg 7%
  • Kẽm 6 mg 54%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 24 µg 44%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11122 g0 g2,4 g
50 g50 g5611 g0 g1,2 g
150 g150 g16734 g0 g3,5 g
200 g200 g22245 g0 g4,7 g
250 g250 g27856 g0 g5,9 g

Câu hỏi về Cẳng cừu

Cẳng cừu nên hầm bao lâu cho mềm?

Áp chảo cho xém mặt rồi hầm ngập một phần trong nước dùng ở lửa nhỏ khoảng 2–3 giờ, đến khi thịt mềm và dễ tách khỏi xương. Nếu nướng, đậy kín ở 160 °C khoảng 2,5–3 giờ với một ít nước trong khay.

Cẳng cừu có cần ướp trước khi nấu không?

Ướp ít nhất 1 giờ, hoặc để qua đêm trong tủ lạnh, với tỏi, muối, tiêu, lá hương thảo và dầu ô liu. Thấm khô mặt thịt trước khi áp chảo để thịt vàng đều.

Cẳng cừu hợp với gia vị và món ăn nào?

Tỏi, hương thảo, lá nguyệt quế, thì là và quế đều hợp với vị đậm của thịt cừu. Cẳng cừu thường được hầm kiểu osso buco hoặc nấu tagine với cà chua, đậu gà hay trái cây khô.

Làm sao chọn cẳng cừu ngon?

Chọn miếng có màu đỏ hồng, mỡ trắng ngà, bề mặt ẩm nhưng không nhớt và được giữ lạnh. Miếng có xương nguyên vẹn, kích thước đồng đều sẽ chín ổn định hơn khi hầm hoặc nướng.

Cẳng cừu sống và đã nấu chín bảo quản được bao lâu?

Để cẳng cừu sống trong ngăn mát và dùng trong 1–2 ngày; thịt đã nấu chín dùng trong 3–4 ngày. Muốn để lâu hơn, bọc kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát trước khi nấu.

Cẳng cừu khác đùi cừu thế nào?

Cẳng cừu có nhiều gân và mô liên kết nên hợp với cách nấu chậm, còn đùi cừu thường nạc và dễ thái lát sau khi quay. Đùi cừu có 113 kcal và 2,7 g chất béo trên 100 g, so với 111 kcal và 2,4 g chất béo ở cẳng cừu.

Cẳng cừu có nhiều kẽm không?

Có: cẳng cừu là thực phẩm giàu kẽm, với 6 mg trên 100 g. Hầm lâu làm thịt mềm hơn nhưng không làm xương thành phần ăn được.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3428 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ