Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn thăn bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ có thịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 159 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 85 mg 4%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 7,9 mg 50%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,69 mg 41%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,9 µg 120%
- Choline 150 mg 27%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,79 mg 4%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 214 mg 17%
- Kali 239 mg 5%
- Kẽm 1,8 mg 17%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 26,1 µg 47%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 159 | 30 g | 0,1 g | 4,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 135 | 25 g | 0,1 g | 3,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 270 | 51 g | 0,1 g | 7,5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 68 | 13 g | 0 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 405 | 76 g | 0,2 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 541 | 101 g | 0,2 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 15 g | 0 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 239 | 45 g | 0,1 g | 6,7 g |
| 200 g | 200 g | 318 | 60 g | 0,1 g | 8,9 g |
| 250 g | 250 g | 398 | 74 g | 0,2 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn vai bêchỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ159 kcal / 100 g
- Sườn bêsống189 kcal / 100 g
- Thịt thăn bêchỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoại bêchỉ phần thịt nạc tách rời, đã nấu chín, nướng168 kcal / 100 g
- Bít tết bêphần thăn lưng, nướng131 kcal / 100 g
- Thăn bênướng vỉ/áp chảo171 kcal / 100 g
- Miếng thịt bê đùiđùi, không lớp màng, rút xương, nấu chín, nướng vỉ151 kcal / 100 g
- Vai bêchỉ có nạc, nấu chín, quay171 kcal / 100 g
- Thăn lưng bêchỉ phần nạc có thể tách, sống110 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bêđã chế biến197 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn thăn bê
100 g Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?
100 g Sườn thăn bê có 159 kcal, gồm 30 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn thăn bê có 135 kcal, gồm 25 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn thăn bê có 270 kcal, gồm 51 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn thăn bê có 68 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn thăn bê có 405 kcal, gồm 76 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn thăn bê có 541 kcal, gồm 101 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?
50 g Sườn thăn bê có 80 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Sườn thăn bê có bao nhiêu calo?
150 g Sườn thăn bê có 239 kcal, gồm 45 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172644 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ