Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 90 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 108 mg 5%
  • Cholesterol 229 mg 76%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 39 mg 43%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
  • Niacin (B3) 4 mg 25%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 3,8 µg 160%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 5,2 mg 29%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 288 mg 23%
  • Kali 274 mg 6%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,24 mg 27%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 17,2 µg 31%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9016 g0 g2,3 g
50 g50 g458,2 g0 g1,2 g
150 g150 g13525 g0 g3,5 g
200 g200 g18033 g0 g4,6 g
250 g250 g22541 g0 g5,8 g

Câu hỏi về Phổi bê

100 g Phổi bê có bao nhiêu calo?

100 g Phổi bê có 90 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Phổi bê có bao nhiêu calo?

50 g Phổi bê có 45 kcal, gồm 8,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Phổi bê có bao nhiêu calo?

150 g Phổi bê có 135 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Phổi bê có bao nhiêu calo?

200 g Phổi bê có 180 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Phổi bê có bao nhiêu calo?

250 g Phổi bê có 225 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3622 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ