Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 87 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8718 g0 g1,9 g
50 g50 g448,8 g0 g1 g
150 g150 g13126 g0 g2,9 g
200 g200 g17435 g0 g3,9 g
250 g250 g21844 g0 g4,8 g

Câu hỏi về Phổi bê

100 g Phổi bê có bao nhiêu calo?

100 g Phổi bê có 87 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Phổi bê có bao nhiêu calo?

50 g Phổi bê có 44 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Phổi bê có bao nhiêu calo?

150 g Phổi bê có 131 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Phổi bê có bao nhiêu calo?

200 g Phổi bê có 174 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

250 g Phổi bê có bao nhiêu calo?

250 g Phổi bê có 218 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) V542132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ