Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 96 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9618 g0 g2,6 g
50 g50 g489,1 g0 g1,3 g
150 g150 g14427 g0 g3,9 g
200 g200 g19236 g0 g5,2 g
250 g250 g24045 g0 g6,4 g

Câu hỏi về Phổi bò

100 g Phổi bò có bao nhiêu calo?

100 g Phổi bò có 96 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Phổi bò có bao nhiêu calo?

50 g Phổi bò có 48 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Phổi bò có bao nhiêu calo?

150 g Phổi bò có 144 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Phổi bò có bao nhiêu calo?

200 g Phổi bò có 192 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Phổi bò có bao nhiêu calo?

250 g Phổi bò có 240 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) V541132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ