Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phổi bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, kho nhừ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 101 mg 4%
- Cholesterol 277 mg 92%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 32,7 mg 36%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 2,5 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 2,6 µg 108%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 5,4 mg 30%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 178 mg 14%
- Kali 173 mg 4%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,22 mg 25%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 50,3 µg 91%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 20 g | 0 g | 3,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 102 | 17 g | 0 g | 3,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 204 | 35 g | 0 g | 6,3 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 51 | 8,7 g | 0 g | 1,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 306 | 52 g | 0 g | 9,4 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 408 | 69 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 10 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 31 g | 0 g | 5,6 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 41 g | 0 g | 7,4 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 51 g | 0 g | 9,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Ragout phổi bò sốtvới xốt95 kcal / 100 g
- Phổi cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, om113 kcal / 100 g
- Phổi bêthịt nội tạng và sản phẩm phụ, nấu chín, om104 kcal / 100 g
- Gan bònấu chín, om191 kcal / 100 g
- Lách bònấu chín, kho/ôm145 kcal / 100 g
- Lá lách bòom145 kcal / 100 g
- Tụy bòom271 kcal / 100 g
- Thận bònấu chín, ninh nhừ158 kcal / 100 g
- Tim bònấu chín, ninh nhừ165 kcal / 100 g
- Lưỡi bònấu chín, ninh nhừ284 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phổi bò
100 g Phổi bò có bao nhiêu calo?
100 g Phổi bò có 120 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Phổi bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Phổi bò có 102 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Phổi bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Phổi bò có 204 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Phổi bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Phổi bò có 51 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Phổi bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Phổi bò có 306 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Phổi bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Phổi bò có 408 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Phổi bò có bao nhiêu calo?
50 g Phổi bò có 60 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Phổi bò có bao nhiêu calo?
150 g Phổi bò có 180 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168629 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ