Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tim bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, ninh nhừ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 165 kcal —
- Chất đạm 28 g 57%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 59 mg 3%
- Cholesterol 212 mg 71%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 1,2 mg 93%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,25 mg 14%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 10,8 µg 450%
- Choline 229 mg 42%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 6,4 mg 35%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 254 mg 20%
- Kali 219 mg 5%
- Kẽm 2,9 mg 26%
- Đồng 0,56 mg 62%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 38,9 µg 71%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 165 | 29 g | 0,2 g | 4,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 140 | 24 g | 0,1 g | 4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 281 | 48 g | 0,3 g | 8 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 70 | 12 g | 0,1 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 421 | 73 g | 0,4 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 561 | 97 g | 0,5 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 14 g | 0,1 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 248 | 43 g | 0,2 g | 7,1 g |
| 200 g | 200 g | 330 | 57 g | 0,3 g | 9,5 g |
| 250 g | 250 g | 413 | 71 g | 0,4 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Ragù tim bò119 kcal / 100 g
- Thận bònấu chín, ninh nhừ158 kcal / 100 g
- Gan bòsống135 kcal / 100 g
- Lưỡi bònấu chín, ninh nhừ284 kcal / 100 g
- Tim bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho186 kcal / 100 g
- Óc bònấu chín, ninh nhُ151 kcal / 100 g
- Tim cừuthịt và phụ phẩm, nấu chín, om185 kcal / 100 g
- Lách bònấu chín, kho/ôm145 kcal / 100 g
- Sách bòninh nhُừ94 kcal / 100 g
- Phổi bònấu chín, kho nhừ120 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tim bò
100 g Tim bò có bao nhiêu calo?
100 g Tim bò có 165 kcal, gồm 29 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Tim bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Tim bò có 140 kcal, gồm 24 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Tim bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Tim bò có 281 kcal, gồm 48 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 8 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Tim bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Tim bò có 70 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Tim bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Tim bò có 421 kcal, gồm 73 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Tim bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Tim bò có 561 kcal, gồm 97 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Tim bò có bao nhiêu calo?
50 g Tim bò có 83 kcal, gồm 14 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Tim bò có bao nhiêu calo?
150 g Tim bò có 248 kcal, gồm 43 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169448 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ