Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thận bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, ninh nhừ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 158 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 94 mg 4%
- Cholesterol 716 mg 239%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 3 mg 228%
- Niacin (B3) 3,9 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 31%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 83 µg 21%
- Vitamin B12 24,9 µg 1038%
- Choline 513 mg 93%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 5,8 mg 32%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 304 mg 24%
- Kali 135 mg 3%
- Kẽm 2,8 mg 26%
- Đồng 0,56 mg 63%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 168 µg 305%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 158 | 27 g | 0 g | 4,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 134 | 23 g | 0 g | 4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 269 | 46 g | 0 g | 7,9 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 67 | 12 g | 0 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 403 | 70 g | 0 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 537 | 93 g | 0 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 14 g | 0 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 237 | 41 g | 0 g | 7 g |
| 200 g | 200 g | 316 | 55 g | 0 g | 9,3 g |
| 250 g | 250 g | 395 | 68 g | 0 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Thận bò chua285 kcal / 100 g
- Thận bênội tạng và phụ phẩm, đã nấu chín, om163 kcal / 100 g
- Tim bònấu chín, ninh nhừ165 kcal / 100 g
- Thận cừuthịt và phụ phẩm, nấu chín, om137 kcal / 100 g
- Óc bònấu chín, ninh nhُ151 kcal / 100 g
- Gan bònấu chín, om191 kcal / 100 g
- Lưỡi bònấu chín, ninh nhừ284 kcal / 100 g
- Phổi bònấu chín, kho nhừ120 kcal / 100 g
- Lách bònấu chín, kho/ôm145 kcal / 100 g
- Tụy bònấu chín, kho nhừ271 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thận bò
100 g Thận bò có bao nhiêu calo?
100 g Thận bò có 158 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thận bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thận bò có 134 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thận bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thận bò có 269 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thận bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thận bò có 67 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thận bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thận bò có 403 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thận bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thận bò có 537 kcal, gồm 93 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Thận bò có bao nhiêu calo?
50 g Thận bò có 79 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Thận bò có bao nhiêu calo?
150 g Thận bò có 237 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169450 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ